embryonal carcinoma

Học thuật
Thân thiện
embryonal carcinoma

A pathologist examines a slide showing embryonal carcinoma under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học, Bệnh học):
    • Ung thư biểu mô phôi: Một loại ung thư ác tính, thường xuất hiệntinh hoàn (hoặc đôi khibuồng trứng), nguồn gốc từ các tế bào mầm đặc điểm mô học giống với phôi thai sớm. Đây một loại u tế bào mầm không thuần nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The biopsy confirmed it was an embryonal carcinoma. (Kết quả sinh thiết xác nhận đó một khối u ung thư biểu mô phôi.)
    • Embryonal carcinoma is a highly malignant form of germ cell tumor. (Ung thư biểu mô phôi một dạng khối u tế bào mầm ác tính cao.)
    • Treatment for testicular embryonal carcinoma often involves surgery and chemotherapy. (Điều trị ung thư biểu mô phôi tinh hoàn thường bao gồm phẫu thuật hóa trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong báo cáo bệnh , thuật ngữ này thường được viết tắt "EC".
    • The tumor was composed of a mixture of EC and other germ cell elements. (Khối u được cấu tạo từ hỗn hợp của ung thư biểu mô phôi các thành phần tế bào mầm khác.)
  • Thuật ngữ này mô tả một thực thể bệnh cụ thể trong phân loại khối u của WHO, không dùng để chỉ bệnh ung thư nói chungphôi thai.
Biến thể từ gần giống
  • Embryonal Carcinosarcoma (n): Ung thư biểu mô- phôi (một loại u hiếm gặp, khác biệt).
  • Germ Cell Tumor (n): Khối u tế bào mầm (nhóm bệnh lớn hơn bao gồm ung thư biểu mô phôi).
  • Teratoma (n): U quái (một loại u tế bào mầm khác, có thể chứa các trưởng thành).
Từ đồng nghĩa
  • Embryonal Cell Carcinoma: Ung thư biểu mô tế bào phôi (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • EC (viết tắt trong y văn).
Lưu ý sử dụng
  • Đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường mô tả "một loại ung thư tinh hoàn/buồng trứng" thay vì dùng thuật ngữ chính xác này.
  • Không nhầm lẫn với các bệnh ung thư kháctrẻ em hay phôi thai đang phát triển. Từ "embryonal" ở đây chỉ đặc điểm mô học của tế bào ung thư (giống tế bào phôi), không chỉ vị trí phát sinh bệnh.
embryonal carcinoma

A pathologist examines a slide showing embryonal carcinoma under a microscope.

Noun
  1. Ung thư biểu mô phôi